thái cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời đại rất xa xưa, thời kỳ cổ nhất: "thái cổ" dùng để chỉ một thời đại cực kỳ xa xưa trong lịch sử Trái Đất, trước cả khi có sự xuất hiện của sự sống.
- Thời kỳ nguyên thủy, sơ khai nhất: Chỉ giai đoạn đầu tiên, nguyên sơ nhất trong lịch sử hình thành và phát triển của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khoa học nghiên cứu địa chất để tìm hiểu về thời đại thái cổ.
- Trong thái cổ, Trái Đất là một hành tinh nóng bỏng và chưa có sinh vật nào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đại thái cổ": Một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học, dùng để chỉ một đại (eon) cụ thể trong thang thời gian địa chất, tương ứng với thời kỳ Trái Đất mới hình thành và chưa có sự sống.
- Đá hình thành trong đại thái cổ có tuổi đời lên đến hàng tỷ năm.
Biến thể và từ gần giống
- Thời tiền sử: Chỉ thời kỳ trước khi có lịch sử được ghi chép, thường đã có con người nguyên thủy (khác với "thái cổ" là trước cả sự sống).
- Thời nguyên thủy: Nhấn mạnh tính chất sơ khai, ban đầu, có thể dùng cho xã hội loài người.
- Cổ đại: Thường chỉ thời kỳ lịch sử có văn minh của nhân loại (như Ai Cập cổ đại, Hy Lạp cổ đại), muộn hơn rất nhiều so với "thái cổ".
Từ đồng nghĩa
- Thời hồng hoang: Chỉ buổi bình minh, thời kỳ sơ khai của thế giới (thường mang sắc thái văn chương).
- Buổi sơ khai: Chỉ thời kỳ bắt đầu, khởi nguyên.
Thành ngữ liên quan
- "Từ thuở hồng hoang / thái cổ": Cụm từ dùng trong văn chương để chỉ một thời điểm vô cùng xa xưa, không xác định.
- Câu chuyện ấy đã có từ thuở thái cổ rồi.
- Nói thời đại xưa lắm. Thời đại thái cổ. Thời đại của trái đất khi chưa có sinh vật.